街邏

jiē luó nhai la

Hán Việt: nhai la · Pinyin: jiē luó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡视街巷的兵卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡视街巷的兵卒。