街頭劇

nhai đầu kịch

Hán Việt: nhai đầu kịch

Tổng quan

kịch ngoài trời: kịch trên đường phố

Cấu tạo: (nhai) + (đầu) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch ngoài trời: kịch trên đường phố
  • Cihui kịch ngoài trời; kịch trên đường phố。在街頭演出的戲劇。參看〖活報劇〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在街上演出的戲劇。

Eng

  • Cihui 街頭劇 iētóujù n. street (corner) performance M:¹chū/²mù/ge