衙會

yá huì nha hội

Hán Việt: nha hội · Pinyin: yá huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官衙集合议事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官衙集合议事。