衙兵 yá bīng · nha binh Hán Việt: nha binh · Pinyin: yá bīng Tổng quan Cấu tạo: 衙 (nha) + 兵 (binh)Pinyinyá bīngHán Việtnha binhCấu tạo衙 + 兵 · nha + binh nghĩa thành phần: nha + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代天子的禁卫兵; 唐代节度使的卫兵。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代天子的禁卫兵。 2.唐代节度使的卫兵。