衙參 yá cān · nha tham Hán Việt: nha tham · Pinyin: yá cān Tổng quan Cấu tạo: 衙 (nha) + 參 (tham)Pinyinyá cānHán Việtnha thamCấu tạo衙 + 參 · nha + tham nghĩa thành phần: nha + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官吏到上司衙门,排班参见,禀白公事。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官吏到上司衙门,排班参见,禀白公事。