衙喏

yá nuò nha nhạ

Hán Việt: nha nhạ · Pinyin: yá nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nhạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衙参时兵卒的声喏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衙参时兵卒的声喏。