衙頭

yá tóu nha đầu

Hán Việt: nha đầu · Pinyin: yá tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时指金人统帅所在的营帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时指金人统帅所在的营帐。