衙將

yá jiāngnha tương

Hán Việt: nha tương · Pinyin: yá jiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐代军府中的武官。 2.泛指低级军官。

Cấu tạo: 衙 (nha) + 將 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan võ nhỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

將樂 · 將令 · 將會 · 將伯 · 将佐 · 将兵 · 将养 · 將軍