衙日

yá rì nha nhật

Hán Việt: nha nhật · Pinyin: yá rì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衙参之日; 唐宋时节堂祭奠的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衙参之日。 2.唐宋时节堂祭奠的日期。