衙會 yá huì · nha hội Hán Việt: nha hội · Pinyin: yá huì Tổng quan Cấu tạo: 衙 (nha) + 會 (hội)Pinyinyá huìHán Việtnha hộiCấu tạo衙 + 會 · nha + hội nghĩa thành phần: nha + hội