衙校

yá xiào nha giáo

Hán Việt: nha giáo · Pinyin: yá xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低级的武官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低级的武官。