衙署

yá shǔ nha thự

Hán Việt: nha thự · Pinyin: yá shǔ

Tổng quan

công sở thời phong kiến | nha môn

Cấu tạo: (nha) + (thự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công sở thời phong kiến | nha môn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代官吏辦理公務的地方。《儒林外史》第四○回:「周圍十里,六座城門,城裡又蓋了五個衙署。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官署。

Eng

  • CC-CEDICT government office in feudal China|yamen
  • Cihui government office in feudal China; yamen