衙職 yá zhí · nha chức Hán Việt: nha chức · Pinyin: yá zhí Tổng quan Cấu tạo: 衙 (nha) + 職 (chức)Pinyinyá zhíHán Việtnha chứcCấu tạo衙 + 職 · nha + chức nghĩa thành phần: nha + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官衙中的职役。Tân Hoa Tự Điển 1.官衙中的职役。