衙衏 yá yuàn Pinyin: yá yuàn Tổng quan Cấu tạo: 衙 (nha) + 衏Pinyinyá yuànCấu tạo衙 + 衏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对衙门中贪赃吏役的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对衙门中贪赃吏役的蔑称。