衙退

yá tuì nha thối

Hán Việt: nha thối · Pinyin: yá tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓官衙办公之后; 谓蜂群飞散之后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓官衙办公之后。 2.谓蜂群飞散之后。