衙隊

yá duì nha đội

Hán Việt: nha đội · Pinyin: yá duì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫廷卫队; 军府卫队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫廷卫队。 2.军府卫队。