衙集 yá jí · nha tập Hán Việt: nha tập · Pinyin: yá jí Tổng quan Cấu tạo: 衙 (nha) + 集 (tập)Pinyinyá jíHán Việtnha tậpCấu tạo衙 + 集 · nha + tập nghĩa thành phần: nha + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓群蜂飞集。Tân Hoa Tự Điển 1.谓群蜂飞集。