衙鼓 yá gǔ · nha cổ Hán Việt: nha cổ · Pinyin: yá gǔ Tổng quan Cấu tạo: 衙 (nha) + 鼓 (cổ)Pinyinyá gǔHán Việtnha cổCấu tạo衙 + 鼓 · nha + cổ nghĩa thành phần: nha + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时衙门中所设的鼓,用以集散曹吏。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时衙门中所设的鼓,用以集散曹吏。