衛娘 wèi niáng · vệ nương Hán Việt: vệ nương · Pinyin: wèi niáng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 娘 (nương)Pinyinwèi niángHán Việtvệ nươngCấu tạo衛 + 娘 · vệ + nương nghĩa thành phần: vệ + nương