衛幕 wèi mù · vệ mạc Hán Việt: vệ mạc · Pinyin: wèi mù Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 幕 (mạc)Pinyinwèi mùHán Việtvệ mạcCấu tạo衛 + 幕 · vệ + mạc nghĩa thành phần: vệ + mạc