衛矛目 wèi máo mù · vệ mâu mục Hán Việt: vệ mâu mục · Pinyin: wèi máo mù Tổng quan Bộ Dây gối Cấu tạo: 衛 (vệ) + 矛 (mâu) + 目 (mục)Pinyinwèi máo mùHán Việtvệ mâu mụcCấu tạo衛 + 矛 + 目 · vệ + mâu + mục nghĩa thành phần: vệ + mâu + mục Nghĩa ViệtCihui Bộ Dây gối