衛籍 wèi jí · vệ tịch Hán Việt: vệ tịch · Pinyin: wèi jí Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 籍 (tịch)Pinyinwèi jíHán Việtvệ tịchCấu tạo衛 + 籍 · vệ + tịch nghĩa thành phần: vệ + tịch