衛足 wèi zú · vệ túc Hán Việt: vệ túc · Pinyin: wèi zú Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 足 (túc)Pinyinwèi zúHán Việtvệ túcCấu tạo衛 + 足 · vệ + túc nghĩa thành phần: vệ + túc