衛養 wèi yǎng · vệ dưỡng Hán Việt: vệ dưỡng · Pinyin: wèi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 養 (dưỡng)Pinyinwèi yǎngHán Việtvệ dưỡngCấu tạo衛 + 養 · vệ + dưỡng nghĩa thành phần: vệ + dưỡng