衛鶴 wèi hè · vệ hạc Hán Việt: vệ hạc · Pinyin: wèi hè Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 鶴 (hạc)Pinyinwèi hèHán Việtvệ hạcCấu tạo衛 + 鶴 · vệ + hạc nghĩa thành phần: vệ + hạc