衝主 chōng zhǔ · xung chủ Hán Việt: xung chủ · Pinyin: chōng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 主 (chủ)Pinyinchōng zhǔHán Việtxung chủCấu tạo衝 + 主 · xung + chủ nghĩa thành phần: xung + chủ