衝件 xung kiện Hán Việt: xung kiện Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 件 (kiện)Hán Việtxung kiệnCấu tạo衝 + 件 · xung + kiện nghĩa thành phần: xung + kiện Nghĩa EngCihui stamping