衝位 chōng wèi · xung vị Hán Việt: xung vị · Pinyin: chōng wèi Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 位 (vị)Pinyinchōng wèiHán Việtxung vịCấu tạo衝 + 位 · xung + vị nghĩa thành phần: xung + vị