衝佑觀 chōng yòu guān · xung hữu quan Hán Việt: xung hữu quan · Pinyin: chōng yòu guān Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 佑 (hữu) + 觀 (quan)Pinyinchōng yòu guānHán Việtxung hữu quanCấu tạo衝 + 佑 + 觀 · xung + hữu + quan nghĩa thành phần: xung + hữu + quan