衝冒 chōng mào · xung mạo Hán Việt: xung mạo · Pinyin: chōng mào Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 冒 (mạo)Pinyinchōng màoHán Việtxung mạoCấu tạo衝 + 冒 · xung + mạo nghĩa thành phần: xung + mạo Nghĩa EngCihui 衝冒 hōngmào v. offend