衝冠
xung quan
Hán Việt: xung quan · Pinyin: chōng guān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頭髮把帽子衝起。形容非常憤怒的樣子。《史記.卷八一.廉頗藺相如傳》:「相如因持璧卻立,倚柱,怒髮上衝冠。」
Eng
- Cihui 衝冠 hōngguān* id. be extremely angry
Hán Việt: xung quan · Pinyin: chōng guān