衝凝 chōng níng · xung ngưng Hán Việt: xung ngưng · Pinyin: chōng níng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 凝 (ngưng)Pinyinchōng níngHán Việtxung ngưngCấu tạo衝 + 凝 · xung + ngưng nghĩa thành phần: xung + ngưng