冲克 trùng khắc Hán Việt: trùng khắc Tổng quan xúc phạm。同"衝犯"。 Cấu tạo: 冲 (trùng) + 克 (khắc)Hán Việttrùng khắcCấu tạo冲 + 克 · trùng + khắc nghĩa thành phần: trùng + khắc Nghĩa ViệtCihui xúc phạm。同"衝犯"。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 術數用語。陰陽五行家稱五行相當為衝,相制為剋。