衝午 chōng wǔ · xung ngọ Hán Việt: xung ngọ · Pinyin: chōng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 午 (ngọ)Pinyinchōng wǔHán Việtxung ngọCấu tạo衝 + 午 · xung + ngọ nghĩa thành phần: xung + ngọ