衝去 xung khứ Hán Việt: xung khứ Tổng quan phóng đi Cấu tạo: 衝 (xung) + 去 (khứ)Hán Việtxung khứCấu tạo衝 + 去 · xung + khứ nghĩa thành phần: xung + khứ Nghĩa ViệtCihui phóng điEngCihui 沖去 hōngqù* r.v. wash away; flush away