衝口

chōng kǒuxung khẩu

Hán Việt: xung khẩu · Pinyin: chōng kǒu

Tổng quan

buột miệng; nói không suy nghĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"冲口而出"。

Cấu tạo: 衝 (xung) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thốt ra: buột miệng/nói không suy nghĩ
  • Biên soạn 沖/衝口 hōngkǒu v.o. speak out without thinking

Eng

  • Cihui 沖/衝口 hōngkǒu v.o. speak out without thinking

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 衝入 · 沖沖 · 沖決 · 沖涼 · 衝出 · 沖擊