衝古 chōng gǔ · xung cổ Hán Việt: xung cổ · Pinyin: chōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 古 (cổ)Pinyinchōng gǔHán Việtxung cổCấu tạo衝 + 古 · xung + cổ nghĩa thành phần: xung + cổ