衝場 chōng chǎng · xung tràng Hán Việt: xung tràng · Pinyin: chōng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 場 (tràng)Pinyinchōng chǎngHán Việtxung tràngCấu tạo衝 + 場 · xung + tràng nghĩa thành phần: xung + tràng