冲天 trùng thiên Hán Việt: trùng thiên Tổng quan Cấu tạo: 冲 (trùng) + 天 (thiên)Hán Việttrùng thiênCấu tạo冲 + 天 · trùng + thiên nghĩa thành phần: trùng + thiên Nghĩa jaJMdict (being in) high spirits