衝失 xung thất Hán Việt: xung thất Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 失 (thất)Hán Việtxung thấtCấu tạo衝 + 失 · xung + thất nghĩa thành phần: xung + thất Nghĩa EngCihui washout