衝子

chòng zixung tử

Hán Việt: xung tử · Pinyin: chòng zi

Tổng quan

đồ khoan lỗ: cái giùi lỗ/kìm bấm/máy khoan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.冲人。

Cấu tạo: 衝 (xung) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ khoan lỗ: cái giùi lỗ/kìm bấm/máy khoan

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 衝入 · 沖沖 · 沖決 · 沖涼 · 衝出 · 沖擊