衝孔
trùng khổng
Hán Việt: trùng khổng · Pinyin: chòng kǒng
Tổng quan
Hán Việt: 衝 KHỔNG; khoan lỗ; đục lỗ; đột lỗ.; lỗ đục; lỗ khoan
Nghĩa
Việt
- Cihui khoan lỗ: đục lỗ/đột lỗ/lỗ đục/lỗ khoan
- Tần suất từ Hán Việt: 衝 KHỔNG 1. khoan lỗ; đục lỗ; đột lỗ. 2. lỗ đục; lỗ khoan
- Biên soạn 衝孔 hòngkǒng n. <mach.> punched hole ◆v.o. punch a holes
Eng
- Cihui 衝孔 hòngkǒng n. <mach.> punched hole ◆v.o. punch a holes