衝寂 chōng jì · xung tịch Hán Việt: xung tịch · Pinyin: chōng jì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 寂 (tịch)Pinyinchōng jìHán Việtxung tịchCấu tạo衝 + 寂 · xung + tịch nghĩa thành phần: xung + tịch Nghĩa EngCihui 沖寂 chōngjì v.p. quiet and peaceful