衝幄 chōng wò · xung ác Hán Việt: xung ác · Pinyin: chōng wò Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 幄 (ác)Pinyinchōng wòHán Việtxung ácCấu tạo衝 + 幄 · xung + ác nghĩa thành phần: xung + ác