衝撃

trùng kích

Hán Việt: trùng kích

Tổng quan

Xông vào mà đánh

Cấu tạo: 冲 (trùng) + 撃 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công

Eng

  • JMdict impact
  • JMdict shock
  • JMdict impulse
  • JMdict (psychological) shock

ja

  • JMdict 衝撃(しょうげき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击