冲撃
trùng kích
Hán Việt: trùng kích
Tổng quan
ông vào mà đánh. xung kích xung kích ☆Xông vào mà đánh.
Nghĩa
Việt
- Cihui ông vào mà đánh. xung kích xung kích ☆Xông vào mà đánh.
ja
- JMdict impact|shock|impulse|(psychological) shock