衝操 chōng cāo · xung thao Hán Việt: xung thao · Pinyin: chōng cāo Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 操 (thao)Pinyinchōng cāoHán Việtxung thaoCấu tạo衝 + 操 · xung + thao nghĩa thành phần: xung + thao Nghĩa EngCihui 沖操 hōngcāo n. tranquil disposition