衝改 chōng gǎi · xung cải Hán Việt: xung cải · Pinyin: chōng gǎi Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 改 (cải)Pinyinchōng gǎiHán Việtxung cảiCấu tạo衝 + 改 · xung + cải nghĩa thành phần: xung + cải