衝會 chōng huì · xung hội Hán Việt: xung hội · Pinyin: chōng huì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 會 (hội)Pinyinchōng huìHán Việtxung hộiCấu tạo衝 + 會 · xung + hội nghĩa thành phần: xung + hội