衝櫓 chōng lǔ · xung lỗ Hán Việt: xung lỗ · Pinyin: chōng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 櫓 (lỗ)Pinyinchōng lǔHán Việtxung lỗCấu tạo衝 + 櫓 · xung + lỗ nghĩa thành phần: xung + lỗ