衝泥 chōng ní · xung nê Hán Việt: xung nê · Pinyin: chōng ní Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 泥 (nê)Pinyinchōng níHán Việtxung nêCấu tạo衝 + 泥 · xung + nê nghĩa thành phần: xung + nê